phù thủy

Học thuật
Thân thiện
phù thủy

Một phù thủy đội mũ nhọn và cầm cây đũa thần trong khu rừng cổ tích.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự xưng hoặc được cho pháp thuật, khả năng giao tiếp với thế lực siêu nhiên để trừ tà ma, chữa bệnh hoặc gây ảnh hưởng đến người khác: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những kẻ lợi dụng sự mê tín để lừa gạt.
    • Nhân vật trong truyện cổ tích, thần thoại phép thuật: Trong văn học dân gian, "phù thủy" thường được miêu tả người phép thuật, có thể tốt hoặc xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều người dân vùng sâu vùng xa vẫn còn tin vào lời của các thầy phù thủy. (Nhiều người dân vùng sâu vùng xa vẫn còn tin vào lời của các thầy phù thủy.)
    • Trong câu chuyện, mụ phù thủy độc ác đã biến hoàng tử thành một con cóc. (Trong câu chuyện, mụ phù thủy độc ác đã biến hoàng tử thành một con cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ phù thủy": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, chửi rủa ai đó, ngụ ý họ người xấu xa, gian trá.

    • Đồ phù thủy già! Mày đã lừa gạt bao nhiêu người rồi? (Đồ phù thủy già! Mày đã lừa gạt bao nhiêu người rồi?)
  • "Phép phù thủy": Cách nói ẩn dụ chỉ một điều đó khó hiểu, bí ẩn hoặc có vẻ như được thực hiện bằng ma thuật.

    • Anh ta sửa chiếc máy tính hỏng chỉ trong nháy mắt, như phép phù thủy vậy. (Anh ta sửa chiếc máy tính hỏng chỉ trong nháy mắt, như phép phù thủy vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Phù phép (động từ): Hành động sử dụng phép thuật (thường trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc hư cấu).

    • Tên lừa đảo đó phù phép để biến giấy thành tiền trong mắt nạn nhân. (Tên lừa đảo đó phù phép để biến giấy thành tiền trong mắt nạn nhân.)
  • Thầy phù thủy (danh từ): Cách gọi cụ thể hơn, thường chỉ nam giới làm nghề này.

  • Mụ phù thủy (danh từ): Cách gọi cụ thể hơn, thường chỉ nữ giới, đặc biệt những nhân vật già cả, xấu xa trong truyện cổ tích.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy mo: Người làm nghề cúng bái, chữa bệnh bằng bùa phép trong một số cộng đồng dân tộc (thường ít mang sắc thái tiêu cực như "phù thủy").
  • Thầy cúng: Người chuyên làm lễ cúng tế, có thể một số nghi thức được cho tính chất phép thuật.
  • Pháp sư: Từ thường dùng trong văn học, chỉ người phép thuật, có thể trung lập hoặc tốt hơn so với "phù thủy".
Từ trái nghĩa
  • Thầy thuốc: Người chữa bệnh bằng y học chính thống, khoa học.
  • Nhà khoa học: Người giải thích tác động đến thế giới bằng phương pháp khoa học, lý trí.
Thành ngữ liên quan
  • Tin bùa tin phù thủy: Thành ngữ chê bai sự mê tín dị đoan, tin vào những điều nhảm nhí, không cơ sở.
    • Thời buổi khoa học vẫn còn tin bùa tin phù thủy thì thật lạc hậu. (Thời buổi khoa học vẫn còn tin bùa tin phù thủy thì thật lạc hậu.)
phù thủy

Một phù thủy đội mũ nhọn và cầm cây đũa thần trong khu rừng cổ tích.

  1. phù thuỷ dt Kẻ tự khoe pháp thuật để trừ được tà ma: tin vào tên phù thuỷ không đưa con đi bệnh viện nên đứa con của ấy chết.